MICH International Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN QUốC Tế MICH
1
进口笔数
0
出口笔数
$35
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107591411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRVV9CM |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Ô 62, khu A, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ MICH |
| 企业英文名称 | MICH INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 74 ngõ 2 phố Đại Từ, tổ 1, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84985774029 |
| 邮箱 | info@mich.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330300 | 香水 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lema Essential Oils Ltd. | 保加利亚 | 1 | $35 | 精油及浓缩物、香水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 香水 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $1 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $2 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $2 |
| 2025-07-15 | 室内香水 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $2 |
| 2025-07-15 | 香水 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $6 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $3 |
| 2025-07-15 | 精油及浓缩物 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $6 |
| 2025-07-15 | 眼妆品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $3 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $4 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | LEMA ESSENTIAL OILS LTD | 保加利亚 | $3 |