VNCUS Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 未加工宝石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Vncus
21
进口笔数
4
出口笔数
$450.1K
进口金额
$300.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-10-30
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201213544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM065MFD |
| 成立日期 | 2011-11-03 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 383 đường Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VNCUS |
| 企业英文名称 | VNCUS TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 383 đường Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842253727875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 250610 | 石英 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $443.1K |
| 印度 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $300.4K |
| 越南 | 2 | $246 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxon International Ltd. | 中国 | 1 | $177.9K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Chisheng International Trading (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.4K | 其他钢铁废料、车桥及零件 |
| Nantong Kejia Textile Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 聚酯高强力纱 |
| Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他擦亮剂、可互换金属模具 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Samrat Enterprises | 印度 | 1 | $7.0K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Shaoxing Haoyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、镀锌钢丝 |
| Laizhou Wei Yi Experimental Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 金属切割锯、纸基研磨料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEZAR Production Enterprise | 波兰 | 2 | $300.4K | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $246 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-29 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-29 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 宝石制品 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 未加工宝石 | CHISHENG INTERNATIONAL TRADING (LIANYUNGANG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-24 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-10-24 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-10-24 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-24 | 非棉针织背心 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12 |