V&J Partner Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V&J PARTNER
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108975668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRNWTX7 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Phòng 4105, Tòa C5 D'Capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V&J PARTNER |
| 企业英文名称 | V&J PARTNER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ C21910, Toà C2, Dự án D'.Capitale, Số 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84388149191 |
| 邮箱 | vjpartner119@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $1.39M |
| 日本 | 1 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.39M | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Jookyō Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 口腔卫生产品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | Jookyō Trade Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |