New Life Technology Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thương Mại Và Dịch Vụ Sức Sống Mới
10
进口笔数
0
出口笔数
$316.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106462420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW39Y8M |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 33, ngõ 189 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỨC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LIFE TECHNOLOGY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 33, ngõ 189 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84913562868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $316.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FS Innovation (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Linkreal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| HIGHPOINT TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | 1 | $26.0K | 其他自动数据处理部件 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $19.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| FS.com GmbH | 德国 | 1 | $829 | 通信设备、通信设备零件 |
| FS COM Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他自动数据处理部件 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-06 | 其他自动数据处理部件 | LINKREAL CO LTD | 中国 | $1.7K |