Asia Slipform Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 无缝油井管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASIA SLIPFORM
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305323326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15WR5DD |
| 成立日期 | 2007-11-16 |
| 联系地址 | 63 Đường Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIA SLIPFORM |
| 企业英文名称 | ASIA SLIPFORM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Đường Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835171201 |
| 邮箱 | minh_xlhc@yahoo.com |
| 传真 | 02835171202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730429 | 无缝油井管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $172.3K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Rushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Shandong Liaocheng Yuanhetai Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 无缝钢管、非合金钢棒材 |
| KRAFT TOOL CO LTD | 美国 | 1 | $3.3K | 其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢弹簧 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢弹簧 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 8425机械零件 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-04-12 | 8425机械零件 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 液压车辆千斤顶 | LIAOCHENG RUSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-03-26 | 其他手工工具 | KRAFT TOOL CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 无缝油井管 | SHANDONG LIAOCHENG YUANHETAI STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-10 | 无缝油井管 | SHANDONG LIAOCHENG YUANHETAI STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-29 | 无缝油井管 | SHANDONG LIAOCHENG YUANHETAI STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $44.8K |