Viet Urban Consulting & Investment Corporation
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư Đô THị VIệT
164
进口笔数
3
出口笔数
$2.88M
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-04
最近出口
46
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304065425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV4U41X |
| 成立日期 | 2005-10-05 |
| 联系地址 | 250 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ ĐÔ THỊ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET URBAN CONSULTING AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 250 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84907386165 |
| 邮箱 | huudai@vucico.com |
| 传真 | +842839300393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $918.8K |
| 印度 | 28 | $876.2K |
| 马来西亚 | 11 | $302.5K |
| 美国 | 21 | $257.1K |
| 意大利 | 21 | $193.8K |
| 新加坡 | 12 | $121.0K |
| 法国 | 13 | $70.5K |
| 德国 | 12 | $63.9K |
| 以色列 | 6 | $36.3K |
| 中国 | 9 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $6.3K |
| 马来西亚 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 10 | $852.4K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Jai Balaji Industries Ltd. | 印度 | 20 | $627.4K | 低碳铬铁、高碳铬铁 |
| Engtex Ductile Iron Pipe Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $178.3K | 铸铁管材 |
| Isoil Industria S.p.A. | 意大利 | 16 | $126.6K | 液体流量计、其他9030仪器 |
| Rashmi Metaliks Ltd. | 印度 | 5 | $95.6K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $79.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Lacroix Sofrel | 法国 | 5 | $57.3K | 液体流量计、通信设备 |
| Electro Chemical Devices Inc. | 美国 | 11 | $41.8K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Shandong Xinming Pipefittings Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.6K | 钢铁铸件、塑料管及配件 |
| Aqualabo Services | 法国 | 7 | $6.1K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electro Chemical Devices | 美国 | 1 | $3.1K | 流量压力检测零件 |
| Electro-Chemical Devices | 美国 | 1 | $3.1K | 流量压力检测零件 |
| Q Express Line Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $330 | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 旋转变流机 | VISA S.P.A. | 意大利 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 旋转变流机 | VISA S.P.A. | 意大利 | $15.9K |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | VONROLL HYDRO (SUISSE) AG | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 液体流量计 | VONROLL HYDRO (SUISSE) AG | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 流量压力检测零件 | VONROLL HYDRO (SUISSE) AG | 德国 | $80 |
| 2026-03-23 | 塑料管件 | GF Piping Systems Ltd. | 意大利 | $24 |
| 2026-03-23 | 塑料管件 | GF Piping Systems Ltd. | 意大利 | $26 |
| 2026-03-20 | 铸铁管材 | RASHMI METALIKS LTD | 印度 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 流量压力检测零件 | ELECTRO-CHEMICAL DEVICES | 美国 | $3.1K |
| 2025-08-04 | 流量压力检测零件 | ELECTRO CHEMICAL DEVICES | 美国 | $3.1K |
| 2025-06-11 | 带马达手动工具 | Q EXPRESS LINE SDN BHD | 马来西亚 | $125 |
| 2025-06-11 | 其他电动手工具 | Q EXPRESS LINE SDN BHD | 马来西亚 | $110 |
| 2025-06-11 | 其他电动手工具 | Q EXPRESS LINE SDN BHD | 马来西亚 | $95 |