Nguyen Khang Vietnam Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGUYêN KHANG VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SW3JDQ |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 358/25/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN KHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANG VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 358/25/2 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904412250 |
| 邮箱 | huedo8879@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 22 | $794.7K |
| 越南 | 7 | $652.5K |
| 土耳其 | 20 | $415.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copernit S.p.A. | 意大利 | 22 | $794.7K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 7 | $652.5K | 合金钢废料、其他钢铁废料 |
| Baumerk Yapý ve Kimya San. ve Tic. Ltd. Þti. | 土耳其 | 20 | $415.2K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $26.2K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $12.2K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $26.2K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 卷状沥青制品 | Copernit S.p.A. | 意大利 | $12.2K |