Thach Nam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư Thạch Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103651123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN806B1NT |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Số 155, phố Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THẠCH NAM |
| 企业英文名称 | THACH NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 155, phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84919050880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844842 | 织机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai CEC Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 织机零件附件、机械零件 |
| SHANGHAI CEC TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.4K | 织机零件附件、铝电解电容 |
| HSF Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 泵零件、其他塑料制品 |
| Goodfore Tex Machinery | 中国 | 1 | $435 | 织机零件附件、带接头绝缘电线 |
| Xingrong Trading (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | SHANGHAI CEC TRADING CO., LTD | 中国 | $840 |