Va Ma Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VA MA
1
进口笔数
116
出口笔数
$20
进口金额
$11.61M
出口金额
2025-04-12
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309737825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63CR3BB |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | 2 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VA MA |
| 企业英文名称 | VA MA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983029291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冈比亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 24 | $3.41M |
| 巴基斯坦 | 40 | $3.12M |
| 科威特 | 13 | $1.35M |
| 越南 | 12 | $1.05M |
| 荷兰 | 5 | $488.1K |
| 中国香港 | 2 | $165.6K |
| 菲律宾 | 3 | $118.0K |
| 马来西亚 | 1 | $115.7K |
| 利比亚 | 2 | $103.4K |
| 伊朗 | 1 | $91.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFR Trades | 冈比亚 | 1 | $20 | 印刷标签 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Zhour for Export & Import | 埃及 | 9 | $1.20M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| International Mill Co. | 科威特 | 7 | $858.0K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Khafagy Fathy Abdelmaksood Khafagy | 埃及 | 3 | $620.5K | 整粒胡椒、干椰子 |
| Khafagy Fathy Abdelmaksooud Khafagy & Co. | 埃及 | 3 | $562.7K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Mohammad Zeeshan Paracha | 巴基斯坦 | 8 | $528.3K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| J.P. Beemsterboer Food Traders | 荷兰 | 5 | $488.1K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Emaar Tea & Food Co. | 巴基斯坦 | 7 | $403.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Astra for Import & Export Food Stuff | 埃及 | 4 | $354.3K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Shahid Nadeem | 巴基斯坦 | 3 | $306.0K | 整粒胡椒、整粒肉豆蔻 |
| Al Darder for Investment & Development | 埃及 | 3 | $289.3K | 整粒胡椒、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 印刷标签 | JFR Trades | 冈比亚 | $20 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 整粒胡椒 | EGY BRIGHT FOR IMPORT & EXPORT | — | $153.4K |
| 2026-07-29 | 整粒胡椒 | IIR & SONS | — | $175.7K |
| 2026-06-12 | 整粒胡椒 | IIR & SONS | — | $94.7K |
| 2026-05-26 | 干椰子 | KUWAIT FLOUR MILLS & BAKERIES CO. (SAKC) | — | $34.7K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | MOHAMMAD ZEESHAN PARACHA | — | $109.7K |
| 2026-03-13 | 整粒胡椒 | ASTRA FOR IMP. EXPORT & PACKING OF FOOD STUFFS | — | $170.0K |
| 2026-03-13 | 整粒胡椒 | ASTRA FOR IMP. EXPORT & PACKING OF FOOD STUFFS | — | $170.0K |
| 2026-03-10 | 整粒胡椒 | CHEENA INTERNATIONAL | — | $110.9K |
| 2026-02-09 | 整粒胡椒 | EGY BRIGHT FOR IMPORT & EXPORT | — | $168.6K |
| 2026-01-28 | 整粒胡椒 | SAQIB IMPEX | — | $111.0K |