Applied Chemistry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Học ứng Dụng

64
进口笔数
1
出口笔数
$1.45M
进口金额
$575
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.9K · 3 笔出口 $575 · 1 笔2026-04进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.9K · 3 笔出口 $575 · 1 笔2026-04进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100233311
企查查编码QVNW7305V1
成立日期1993-04-15
联系地址Số 1 đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA HỌC ỨNG DỤNG
企业英文名称Applied Chemistry Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围Tư vấn chuyển giao công nghệ (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính) - Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: + Vận tải hàng hoá. + Vận tải khách du lịch; + Vận tải khách theo hợp đồng; + Vận tải khách bằng xe buýt; + Vận tải khách bằng taxi; + Vận tải khách theo tuyến cố định; - Dịch vụ bảo vệ môi trường - Vận tải hoá chất; - Vận tải hàng hoá; - Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm; - Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hoá chất, pin, accus và bộ phận nạp; - Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ; - Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại; - Dịch vụ hoá học ứng dụng; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842438260387
传真2862710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
283529其他磷酸盐
284321银化合物
282731氯化镁
280610盐酸
281000硼氧化物及酸
283220非钠亚硫酸盐
290110饱和无环烃
290531乙二醇

出口

HS 编码产品
290513正丁醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.32M
印度7$96.2K
中国台湾2$28.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$575

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xilong Scientific Co., Ltd.中国39$1.13M盐酸、硫酸
Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd.中国5$94.8K其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度4$52.4K固体烧碱、其他化学制剂
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国6$49.9K其他化学制剂、氯化铝
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国4$45.7K其他化学制剂、氯化铝
Organic Industries Pvt. Ltd.印度1$28.9K其他消毒剂、次氯酸钙
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾2$28.4K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Grasim Industries Ltd.印度2$14.9K粘胶短纤、氯化铝
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国1$5.0K磷酸类、其他磷酸盐

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南1$575其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28无环丙酮XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$2.2K
2026-04-28盐酸XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$6.9K
2026-04-28钠磷酸盐XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$300
2026-04-28高浓度乙醇XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$5.2K
2026-04-28盐酸XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$6.9K
2026-04-28乙酸及盐类XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$350
2026-04-28固体烧碱XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$10.0K
2026-04-28其他磷酸盐XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$330
2026-04-28固体烧碱XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$10.0K
2026-04-28硼氧化物及酸XILONG SCIENTIFIC CO LTD中国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02正丁醇TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$575

相关企业 · 同类产品

Applied Chemistry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →