Applied Chemistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Học ứng Dụng
64
进口笔数
1
出口笔数
$1.45M
进口金额
$575
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100233311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7305V1 |
| 成立日期 | 1993-04-15 |
| 联系地址 | Số 1 đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA HỌC ỨNG DỤNG |
| 企业英文名称 | Applied Chemistry Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn chuyển giao công nghệ (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính) - Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: + Vận tải hàng hoá. + Vận tải khách du lịch; + Vận tải khách theo hợp đồng; + Vận tải khách bằng xe buýt; + Vận tải khách bằng taxi; + Vận tải khách theo tuyến cố định; - Dịch vụ bảo vệ môi trường - Vận tải hoá chất; - Vận tải hàng hoá; - Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm; - Mua bán dụng cụ thiết bị và máy trong công nghiệp hoá chất, pin, accus và bộ phận nạp; - Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ; - Tái chế phế liệu, phế thải phi kim loại; - Dịch vụ hoá học ứng dụng; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842438260387 |
| 传真 | 2862710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 284321 | 银化合物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 290531 | 乙二醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290513 | 正丁醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.32M |
| 印度 | 7 | $96.2K |
| 中国台湾 | 2 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $575 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xilong Scientific Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.13M | 盐酸、硫酸 |
| Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.8K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 4 | $52.4K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.7K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $28.9K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $28.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 2 | $14.9K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $575 | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无环丙酮 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 盐酸 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 钠磷酸盐 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 盐酸 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 乙酸及盐类 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他磷酸盐 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 硼氧化物及酸 | XILONG SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 正丁醇 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $575 |