HDC Group Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HDC GROUP

8
进口笔数
57
出口笔数
$340.5K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $109.6K · 4 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2026-05进口 $114.1K · 2 笔出口 $226.8K · 10 笔2026-06进口 $126.5K · 2 笔出口 $273.7K · 4 笔2026-07进口 $58.5K · 1 笔出口 $305.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $109.6K · 4 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 9 笔2026-05进口 $114.1K · 2 笔出口 $226.8K · 10 笔2026-06进口 $126.5K · 2 笔出口 $273.7K · 4 笔2026-07进口 $58.5K · 1 笔出口 $305.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号2301188870
企查查编码QVNMXY8478
成立日期2021-10-13
联系地址Đường Phan Huy Chú, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HDC GROUP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84398271161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
621600非针织手套
680422陶瓷磨轮
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
731816螺纹螺母
8536691000伏以下插头插座
680422陶瓷磨轮
691410其他瓷制品
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$340.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国8$340.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南28$991.5K锂离子电池、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南9$61.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南17$29.2K其他塑料制品、其他电子IC
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd.越南3$15.7K其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$598
2026-07-10其他钢铁制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$965
2026-07-10其他钢铁制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$4
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-10其他电气开关Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$27.0K
2026-07-10其他瓷制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-10其他塑料制品Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$689
2026-07-29其他塑料制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$161
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$46
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$184
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$46
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$643
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$797
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29其他钢铁制品Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

HDC Group Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →