HDC Group Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HDC GROUP
8
进口笔数
57
出口笔数
$340.5K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXY8478 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Đường Phan Huy Chú, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HDC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398271161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $340.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $340.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $991.5K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 9 | $61.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $29.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $598 |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $965 |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-10 | 其他电气开关 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-10 | 其他瓷制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Hongkong Chen Ye Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $797 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |