HDC GROUP CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HDC GROUP
2
进口笔数
20
出口笔数
$40.1K
进口金额
$249.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXY8478 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Đường Phan Huy Chú, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HDC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398271161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $194.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $40.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | 13 | $237.3K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 7 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-26 | 非针织手套 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $842 |
| 2026-02-27 | 非针织手套 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | HONGKONG CHEN YE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他瓷制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |