3T Industry Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 3T CôNG NGHIệP
112
进口笔数
2
出口笔数
$1.91M
进口金额
$63.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-05
最近出口
53
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106185128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UX3YJ6 |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Ô số 30 lô TT11, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | 3T INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 30 lô TT11, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84975152001 |
| 邮箱 | 3t.congnghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $901.4K |
| 韩国 | 10 | $316.2K |
| 德国 | 15 | $261.7K |
| 中国台湾 | 13 | $112.8K |
| 美国 | 7 | $80.2K |
| 荷兰 | 3 | $78.2K |
| 奥地利 | 7 | $54.0K |
| 法国 | 7 | $30.9K |
| 马来西亚 | 5 | $30.3K |
| 日本 | 3 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.4K |
| 中国台湾 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 10 | $550.5K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Seojin Instech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $254.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $99.7K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| TATUNG CO | 中国台湾 | 9 | $85.9K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.7K | 染色聚酯布、非玻陶绝缘体 |
| JDV CONTROL VALVESCO LTD | 中国台湾 | 4 | $26.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yamato Scale Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 称重秤、衡器零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Wuhan Dayu Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.1K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Changzhou Power Station Auxiliary Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 750W以下交流电机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 泵及压缩机零件、炉用燃烧器 |
| TATUNG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.7K | 75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-14 | 炉用零件 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $117.6K |
| 2026-04-14 | 炉用零件 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $117.6K |
| 2026-04-10 | 750W-75kW交流电机 | TATUNG CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 750W-75kW交流电机 | TATUNG CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 大功率晶体管 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 大功率晶体管 | ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 75千瓦以上交流电机 | TATUNG CO | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 高硬度工业陶瓷 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 75千瓦以上交流电机 | TATUNG CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-01-15 | 炉用燃烧器 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $50.4K |