3T Industry Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 3T CôNG NGHIệP

112
进口笔数
2
出口笔数
$1.91M
进口金额
$63.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-05
最近出口
53
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.4K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106185128
企查查编码QVN2UX3YJ6
成立日期2013-05-22
联系地址Ô số 30 lô TT11, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP
企业英文名称3T INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 30 lô TT11, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84975152001
邮箱3t.congnghiep@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848250圆柱滚子轴承
902610液体流量计
848230球面滚子轴承
902519非液体温度计
848110减压阀
848220圆锥滚子轴承
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
841620炉用燃烧器
85015375千瓦以上交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$901.4K
韩国10$316.2K
德国15$261.7K
中国台湾13$112.8K
美国7$80.2K
荷兰3$78.2K
奥地利7$54.0K
法国7$30.9K
马来西亚5$30.3K
日本3$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$50.4K
中国台湾1$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfang Electric International Corporation中国10$550.5K光伏组件、其他钢铁结构体
Seojin Instech Co., Ltd.韩国7$254.8K液体流量计、流量压力检测零件
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡4$99.7K气体过滤机械、其他气泵
TATUNG CO中国台湾9$85.9K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Eastar SCM Shanghai Co., Ltd.中国9$66.7K染色聚酯布、非玻陶绝缘体
JDV CONTROL VALVESCO LTD中国台湾4$26.8K阀门龙头、阀门零件
Yamato Scale Co., Ltd.中国3$20.4K称重秤、衡器零件
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$13.5K其他塑料制品、玩具模型
Wuhan Dayu Valve Co., Ltd.中国6$9.1K阀门龙头、齿轮及变速器
Changzhou Power Station Auxiliary Equipment Co., Ltd.中国3$7.6K750W以下交流电机、齿轮及变速器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd.中国1$50.4K泵及压缩机零件、炉用燃烧器
TATUNG CO LTD中国台湾1$12.7K75千瓦以上交流电机

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14炉用燃烧器YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD中国$50.4K
2026-04-14炉用燃烧器YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD中国$50.4K
2026-04-14炉用零件YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD中国$117.6K
2026-04-14炉用零件YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD中国$117.6K
2026-04-10750W-75kW交流电机TATUNG CO中国台湾$5.3K
2026-04-10750W-75kW交流电机TATUNG CO中国台湾$5.3K
2026-04-07大功率晶体管ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD瑞典$1.2K
2026-04-07大功率晶体管ANDRITZ TECHNOLOGIES H K LTD瑞典$1.2K
2026-03-1875千瓦以上交流电机TATUNG CO中国台湾$12.7K
2026-03-17高硬度工业陶瓷DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$1.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-0575千瓦以上交流电机TATUNG CO LTD中国台湾$12.7K
2026-01-15炉用燃烧器YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD中国$50.4K

相关企业 · 同类产品

3T Industry Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →