A My Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG á Mỹ
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303620362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2MB4VE |
| 成立日期 | 2005-01-11 |
| 联系地址 | 915/85 Lê Văn Lương, Tổ 17, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG Á MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/21/3/16 Lê Văn Lương, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 38255244 |
| 邮箱 | ngoclam1210@gmail.com |
| 传真 | 38723287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.4K |
| 中国 | 3 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $18.4K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DSTherm Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 铜合金管件、止回阀 |
| Zhejiang Donson Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 阀门零件 | DSTherm Industrial Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-08 | 阀门零件 | DSTHERM INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $457 |
| 2023-11-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-10 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $18.4K |
| 2023-07-20 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2023-07-20 | 塑料管件 | Zhejiang Donson Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $415 |