BH Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Bh
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$268.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201589840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6UGEBR |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Tổ 6 Thôn Phú Vinh, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BH |
| 企业英文名称 | BH MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6 Thôn Phú Vinh, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84905347362 |
| 邮箱 | huy77.nt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $268.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Heuang Group | 老挝 | 3 | $145.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Phidao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $50.0K | 温控处理零件、大口径钢管 |
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $47.0K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Hangkhaek Hounggchalern Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $16.0K | 食品加工机械 |
| Miracle Lao Coffee Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.4K | 非钢铁软管、温控处理零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 食品加工机械 | Dao Heuang Group | 老挝 | $47.8K |
| 2026-01-21 | 食品加工机械 | Dao Heuang Group | 老挝 | $49.0K |
| 2026-01-19 | 食品加工机械 | Dao Heuang Group | 老挝 | $49.0K |
| 2025-12-30 | 食品加工机械 | HANGKHAEK HOUNGGCHALERN EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $16.0K |
| 2025-07-19 | 食品加工机械 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $47.0K |
| 2023-11-25 | 温控处理零件 | PHIDAO CO LTD | 老挝 | $990 |
| 2023-11-25 | 钢制容器(>300升) | PHIDAO CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2023-11-25 | 电器装置零件 | PHIDAO CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2023-11-25 | 温控处理零件 | PHIDAO CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2023-11-25 | 温控处理零件 | PHIDAO CO LTD | 老挝 | $252 |