Duy Phat Garlic Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DUY PHáT GARLIC
161
进口笔数
0
出口笔数
$24.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318118589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9YWUCT |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 859/4/4 Quốc lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETAGREX HOLDINGS |
| 企业英文名称 | DUY PHAT GARLIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 859/4/4 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84778895110 |
| 邮箱 | ceo.saigon268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $24.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 101 | $17.99M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jining Haoyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $4.44M | 鲜大蒜 |
| Shandong Goodfarmer International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.2K | 鲜大蒜、整姜 |
| Shandong Galaxy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $382.8K | 鲜大蒜、根茎类蔬菜 |
| Xiamen Guowang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $348.0K | 鲜大蒜、其他食品制剂 |
| Huizhou Yeqin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $301.6K | 其他钢铁制品、其他户外娱乐设备 |
| Jiangsu Win Win Business Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278.4K | 鲜大蒜、703209 |
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $145.0K | 鲜大蒜、703209 |
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.4K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jinan Golden Rainland Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 鲜大蒜、醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $130.5K |
| 2025-03-28 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $261.0K |
| 2025-03-15 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $217.5K |
| 2025-03-10 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $382.8K |
| 2025-02-25 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $348.0K |
| 2025-02-25 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $278.4K |
| 2025-02-19 | 鲜大蒜 | JINING HAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2025-02-19 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $313.2K |
| 2025-02-19 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $313.2K |
| 2025-02-07 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $348.0K |