Kim Dai Ngoc Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì KIM ĐạI NGọC
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$543.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702971671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF0VVCF |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 36 Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM ĐẠI NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969544957 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $543.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $345.5K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $155.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 瓦楞纸箱 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-27 | 模制纸浆 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $522 |
| 2024-08-27 | 模制纸浆 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $575 |
| 2024-07-31 | 模制纸浆 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $458 |
| 2024-07-31 | 模制纸浆 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $463 |
| 2024-07-31 | 模制纸浆 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-07-29 | 瓦楞纸箱 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-07-29 | 瓦楞纸箱 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-25 | 瓦楞纸箱 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-25 | 瓦楞纸箱 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |