Hung Phat International Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HùNG PHáT

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$700.1K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108338570
企查查编码QVNNHD3606
成立日期2018-07-02
联系地址Số 58, ngõ 8, Trần Đăng Ninh (Lô 55, Khu phát triển đô thị 4B Văn Phú), Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, ngõ 8, Trần Đăng Ninh (Lô 55, Khu phát triển đô thị 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84987630844
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布
560391轻质无纺布
540262聚酯长丝纱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$381.2K
韩国31$318.3K
印度尼西亚1$524

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J-Land Korea Co., Ltd.韩国10$116.8K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
Sitop International Co., Ltd.越南8$101.3K其他拉链、塑料衣着附件
Foremart Corp.越南9$67.0K25-70克非织造布、其他拉链
Sung Jin Co., Ltd.越南2$49.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sitop International Co., Ltd.韩国5$48.9K染色聚酯布、聚酯长丝纱
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡6$46.2K塑料衣着附件、印刷标签
A Jin International Corp.韩国2$41.9K男式化纤裤、化纤男衬衫
DoSong FNF Co., Ltd.越南4$40.5K塑料纽扣、其他拉链
J Land Korea Co., Ltd.韩国3$16.1K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Yakjin Trading Corp.韩国3$5.5K精梳棉纱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2925-70克非织造布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$453
2026-04-29轻质无纺布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-29重型无纺布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-29轻质无纺布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-2925-70克非织造布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$292
2026-04-1570-150克非织造布YAKJIN TRADING CORP ORATION越南$2.7K
2026-04-15轻质无纺布YAKJIN TRADING CORP ORATION越南$912
2026-04-13轻质无纺布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$16.8K
2026-04-13轻质无纺布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-04-1370-150克非织造布J-Land Korea Co., Ltd.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →