Global Stone Corporation
越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL STONE
1,228
进口笔数
0
出口笔数
$9.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
90
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316382813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YN42PY |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Số 2, Đường 19, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL STONE |
| 企业英文名称 | GLOBAL STONE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84986219884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,090 | $8.47M |
| 中国 | 138 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 238 | $1.52M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Time | 印度 | 110 | $906.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 104 | $830.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 36 | $512.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $449.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 57 | $367.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 62 | $362.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 34 | $246.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $239.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Hind Granites Private Ltd. | 印度 | 42 | $234.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | STONE TIME | 印度 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | MICHIGAN STONES PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | MICHIGAN STONES PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 简单切割花岗岩 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.3K |