Global Stone Corporation

越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 简单切割花岗岩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL STONE

1,228
进口笔数
0
出口笔数
$9.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
90
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $948.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.8K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $296.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $300.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $278.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $285.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $201.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $319.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $948.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $325.8K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $296.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $300.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $364.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $278.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $285.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $201.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $319.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $948.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316382813
企查查编码QVN7YN42PY
成立日期2020-07-14
联系地址Số 2, Đường 19, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL STONE
企业英文名称GLOBAL STONE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Đường 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+84986219884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680223简单切割花岗岩
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
680221切割大理石
690721低吸水率瓷砖
680299其他建筑石料
251611原状花岗岩
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,090$8.47M
中国138$1.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshniwal Granites Pvt. Ltd.印度238$1.52M花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stone Time印度110$906.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Anom Exports Pvt. Ltd.印度104$830.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Arka Interglobe Pvt. Ltd.印度36$512.9K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国50$449.3K加工大理石制品、其他钢铁制品
Stone Horizon印度57$367.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rajyog International Private Ltd.印度62$362.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Ajay Stone Exports印度34$246.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Sati Exports India Pvt. Ltd.印度39$239.1K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Hind Granites Private Ltd.印度42$234.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 1,228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29简单切割花岗岩STONE TIME印度$11.2K
2026-04-29简单切割花岗岩TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$6.7K
2026-04-29简单切割花岗岩MICHIGAN STONES PRIVATE LTD印度$7.9K
2026-04-29简单切割花岗岩TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$6.7K
2026-04-29简单切割花岗岩ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.2K
2026-04-29简单切割花岗岩TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$6.6K
2026-04-29简单切割花岗岩TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$6.6K
2026-04-29简单切割花岗岩ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.2K
2026-04-29简单切割花岗岩MICHIGAN STONES PRIVATE LTD印度$7.9K
2026-04-29简单切割花岗岩TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$6.3K

相关企业 · 同类产品

Global Stone Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →