Best Life Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BEST LIFE
4
进口笔数
11
出口笔数
$208
进口金额
$129.2K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2025-09-09
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312261670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5GUQCX |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | 790/17 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BEST LIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 982 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0873050015 |
| 官网 | www.bestlife247.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 4 | $208 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $129.2K |
| 越南 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi Yen | 越南 | 1 | $153 | 其他护肤品、食用海藻 |
| Successful Nice Gift Shop | 肯尼亚 | 2 | $30 | 非贱金属仿首饰 |
| Luu Tuan Vu | 肯尼亚 | 1 | $25 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Banh Mi | 美国 | 5 | $124.8K | 非瓦楞折叠盒、电动食品处理器 |
| Banh Mi Oi | 美国 | 1 | $2.2K | 40厘米以下纸袋、脱因咖啡 |
| Banh Mi 135 Store | 美国 | 4 | $1.7K | 纸制包装容器、瓦楞纸箱 |
| Bakery | 美国 | 1 | $489 | 40厘米以下纸袋、塑料餐具 |
| King Banh Mi | 越南 | 1 | $25 | 其他编结制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 非贱金属仿首饰 | Successful Nice Gift Shop | 肯尼亚 | $6 |
| 2024-03-07 | 非贱金属仿首饰 | Successful Nice Gift Shop | 肯尼亚 | $10 |
| 2024-02-20 | 非贱金属仿首饰 | Successful Nice Gift Shop | 肯尼亚 | $6 |
| 2024-02-20 | 非贱金属仿首饰 | Successful Nice Gift Shop | 肯尼亚 | $8 |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | Luu Tuan Vu | 肯尼亚 | $9 |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | Luu Tuan Vu | 肯尼亚 | $13 |
| 2024-01-29 | 其他毛发制品 | Luu Tuan Vu | 肯尼亚 | $3 |
| 2023-11-28 | 其他纺织制品 | Nguyen Thi Yen | 肯尼亚 | $3 |
| 2023-11-28 | 其他纺织制品 | Nguyen Thi Yen | 肯尼亚 | $30 |
| 2023-11-28 | 其他纺织制品 | Nguyen Thi Yen | 肯尼亚 | $5 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 40厘米以下纸袋 | Banh Mi Oi | 美国 | $2.2K |
| 2025-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | Bakery | 美国 | $489 |
| 2025-03-14 | 非瓦楞折叠盒 | King Banh Mi | 美国 | $315 |
| 2025-02-25 | 非瓦楞折叠盒 | King Banh Mi | 美国 | $189 |
| 2025-02-25 | 非瓦楞折叠盒 | King Banh Mi | 美国 | $54 |
| 2024-12-19 | 棉针织服装 | King Banh Mi | 美国 | $5.9K |
| 2024-12-19 | 卧室木家具 | King Banh Mi | 美国 | $1.8K |
| 2024-12-19 | 电动食品处理器 | King Banh Mi | 美国 | $1.3K |
| 2024-12-19 | 发泡床垫 | King Banh Mi | 美国 | $1.9K |
| 2024-12-19 | 其他纸制品 | King Banh Mi | 美国 | $79 |