Mekong Petrochemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU MEKONG

335
进口笔数
0
出口笔数
$328.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.45M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.04M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.45M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $977.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $432.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.19M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $438.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $744.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $401.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.58M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.51M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.45M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.04M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.04M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.45M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $977.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $432.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.19M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $438.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $744.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $893.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $401.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.58M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.51M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100730178
企查查编码QVNY49W1AU
成立日期2006-05-29
联系地址Ấp 3, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU MEKONG
企业英文名称MEKONG PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp 3, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842723635168
邮箱info@mekongpetro.com
传真+842723635169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270799其他煤焦油
290941醚醇衍生物
491199其他印刷品
381121润滑油添加剂
291819其他羧酸
390230丙烯共聚物
400270EPDM橡胶
330290工业用芳香物质
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰38$280.67M
韩国81$34.64M
澳大利亚26$3.63M
日本13$1.87M
泰国19$1.87M
中国64$1.63M
印度18$773.2K
印度尼西亚10$763.1K
美国15$616.7K
新加坡12$550.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡21$274.93M非轻质石油、其他煤焦油
DAN Bunkering (Middle East) DMCC阿联酋51$22.38M非轻质石油、其他煤焦油
Trung Dong Petroleum Co., Ltd.新西兰25$6.91M其他煤焦油、碳制品
SK Enmove Co., Ltd.韩国28$4.16M非轻质石油、非纺织润滑剂
SK ON CO., LTD7$1.36M非轻质石油、润滑油添加剂
A & B Chemical Corp.泰国11$1.09M醚醇衍生物、单乙醇胺盐
Nomura Trading Co., Ltd.日本8$1.02M非织造标签、印刷标签
Arlanxeo Netherlands B.V.荷兰9$409.0KEPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Zhejiang Zhongyu Science & Technology Co., Ltd.中国11$53.5K其他印刷品、自粘塑料卷
AIR POWER MASTER INTERNATIONAL CORP.中国台湾10$38.1K其他离心泵、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非轻质石油SK ON CO., LTD韩国$21.2K
2026-06-26非轻质石油SK ON CO., LTD韩国$14.5K
2026-06-26非轻质石油SK ON CO., LTD韩国$23.1K
2026-06-26非轻质石油SK ON CO., LTD韩国$5.6K
2026-06-26非轻质石油SK ON CO., LTD韩国$16.7K
2026-06-24EPDM橡胶Arlanxeo Netherlands B.V.荷兰$32.5K
2026-06-22注塑机Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd.中国$125.5K
2026-06-20非轻质石油FUELING MARITIME MIDDLE EAST FZCO澳大利亚$96.3K
2026-06-18润滑油添加剂DUCAT CHEMICAL CO., LTD印度$2.1K
2026-06-18润滑油添加剂DUCAT CHEMICAL CO., LTD新加坡$14.6K

相关企业 · 同类产品

Mekong Petrochemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →