Mekong Petrochemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU MEKONG
335
进口笔数
0
出口笔数
$328.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100730178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY49W1AU |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842723635168 |
| 邮箱 | info@mekongpetro.com |
| 传真 | +842723635169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 38 | $280.67M |
| 韩国 | 81 | $34.64M |
| 澳大利亚 | 26 | $3.63M |
| 日本 | 13 | $1.87M |
| 泰国 | 19 | $1.87M |
| 中国 | 64 | $1.63M |
| 印度 | 18 | $773.2K |
| 印度尼西亚 | 10 | $763.1K |
| 美国 | 15 | $616.7K |
| 新加坡 | 12 | $550.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $274.93M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| DAN Bunkering (Middle East) DMCC | 阿联酋 | 51 | $22.38M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 25 | $6.91M | 其他煤焦油、碳制品 |
| SK Enmove Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $4.16M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| SK ON CO., LTD | 7 | $1.36M | 非轻质石油、润滑油添加剂 | |
| A & B Chemical Corp. | 泰国 | 11 | $1.09M | 醚醇衍生物、单乙醇胺盐 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $1.02M | 非织造标签、印刷标签 |
| Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | 9 | $409.0K | EPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Zhejiang Zhongyu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.5K | 其他印刷品、自粘塑料卷 |
| AIR POWER MASTER INTERNATIONAL CORP. | 中国台湾 | 10 | $38.1K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2026-06-24 | EPDM橡胶 | Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | $32.5K |
| 2026-06-22 | 注塑机 | Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $125.5K |
| 2026-06-20 | 非轻质石油 | FUELING MARITIME MIDDLE EAST FZCO | 澳大利亚 | $96.3K |
| 2026-06-18 | 润滑油添加剂 | DUCAT CHEMICAL CO., LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-06-18 | 润滑油添加剂 | DUCAT CHEMICAL CO., LTD | 新加坡 | $14.6K |