Da Lin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DA LIN
271
进口笔数
4
出口笔数
$16.37M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2023-10-14
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702950248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JK7MN0 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Số 43, Lô E, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DA LIN |
| 企业英文名称 | DA LIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, Lô E, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963351002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 271 | $16.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.7K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 203 | $11.56M | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Qingdao Qianye Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.14M | 未涂层钢线、木材加工压机 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $919.0K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Yancheng Didiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $555.7K | 未涂层钢线、吸尘器零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 其他木炭、非竹编结品 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 粘土及莫来石 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $54.3K |
| 2026-07-09 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-07-09 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-06-10 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-06-10 | 未涂层钢线 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $71.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 其他木炭 | Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-04 | 其他木炭 | Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-23 | 其他木炭 | Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-17 | 粘土及莫来石 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-01-17 | 粘土及莫来石 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2023-01-17 | 粘土及莫来石 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |