Da Lin Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DA LIN

271
进口笔数
4
出口笔数
$16.37M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2023-10-14
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $984.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $425.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $599.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $885.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $415.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $563.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $713.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $503.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $246.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $242.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $527.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $523.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $651.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $984.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $288.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $870.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $425.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $599.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $885.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $415.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $166.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $563.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $713.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $503.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $246.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $242.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $527.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $523.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $651.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $198.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $984.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $288.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702950248
企查查编码QVN3JK7MN0
成立日期2021-01-25
联系地址Số 43, Lô E, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DA LIN
企业英文名称DA LIN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43, Lô E, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84963351002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
560312人造纤维无纺布
550340聚丙烯短纤
560313人造纤维无纺布70-150克
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
250860粘土及莫来石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国271$16.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$11.7K
越南1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国203$11.56M其他薄木板、其他塑料制品
Qingdao Qianye Trade Co., Ltd.中国52$3.14M未涂层钢线、木材加工压机
Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国9$919.0K其他木家具、其他塑料制品
Yancheng Didiao Trading Co., Ltd.中国5$555.7K未涂层钢线、吸尘器零件
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$194.0K染色棉混纺布、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.中国3$11.7K其他木炭、非竹编结品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.越南1$3.9K粘土及莫来石

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$54.3K
2026-07-09未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$36.7K
2026-07-09未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-19未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-19未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$21.2K
2026-06-19未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$18.1K
2026-06-19未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-19未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$42.7K
2026-06-10未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$17.4K
2026-06-10未涂层钢线Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd.中国$71.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-14其他木炭Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.中国$4.0K
2023-08-04其他木炭Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.中国$3.8K
2023-06-23其他木炭Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.中国$3.9K
2023-01-17粘土及莫来石Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.越南$1.6K
2023-01-17粘土及莫来石Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.越南$775
2023-01-17粘土及莫来石Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Da Lin Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →