DUC NGHIA MECHANICAL PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí ĐứC NGHĩA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$297.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314347651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HB4E6M |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | 45A, tổ 8, khu phố Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐỨC NGHĨA |
| 企业英文名称 | DUC NGHIA MECHANICAL PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45A, tổ 8, khu phố Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84966437778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $242.7K |
| 智利 | 1 | $55.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWO PEAKS | 美国 | 2 | $164.7K | 金属框架软垫椅、其他寝具 |
| TWO PEAKS LLC | 美国 | 2 | $78.0K | 金属框架软垫椅、发泡床垫 |
| TWO PEAKS | 智利 | 1 | $55.1K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $7.2K |
| 2024-10-17 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $16.4K |
| 2023-09-21 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $40.5K |
| 2023-09-21 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $13.8K |
| 2023-02-25 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS | 智利 | $55.1K |
| 2023-02-13 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS | 美国 | $55.1K |
| 2023-02-04 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS | 美国 | $54.5K |
| 2023-02-04 | 非办公金属家具 | TWO PEAKS | 美国 | $55.1K |