Kim Thanh Phat Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HKH GROUP
- 邮箱3
2
进口笔数
18
出口笔数
$188.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-10
最近进口
2026-08-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316277174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWJS6J7 |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | 192 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HKH GROUP |
| 企业英文名称 | HKH GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 192 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866842778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 160521 | 虾制品 |
| 200980 | 200980 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $188.5K |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POS Mining Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $188.5K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-10 | 冷冻虾 | THUAN PHUOC SEAFOODS AND TRADING CO | 越南 | $0 |
| 2024-01-25 | 石膏 | P O S MINING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $188.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 带壳椰子 | RADO LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 塑料餐具 | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 塑料家用制品 | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-05 | BOPP FILM HS CODE ROLLS = PALLETS HBL RADSHK SCAC CODE RADS | RADO LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-22 | 铝制结构体及部件 | RADO LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2025-07-22 | ALUMINIUM PROFILES | RADO LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2025-07-22 | 铝合金型材 | RADO LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2025-05-23 | 果蔬汁 | RADO LOGISTICS, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-01-03 | 其他冷冻水果坚果 | — | 美国 | $0 |
| 2024-12-24 | 铝合金型材 | RADO LOGISTICS INCORPORATED | 美国 | $0 |