CCI Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế CCI
23
进口笔数
0
出口笔数
$120.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110450403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CDYHHA |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 14C, Cụm dân cư 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ CCI |
| 企业英文名称 | CCI MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14C, Cụm dân cư 810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0986810291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $120.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhua Surgical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hangzhou Nanyu Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.4K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Hangzhou Nanyu Medical Instrument Co., Ltd. | 安道尔 | 3 | $15.1K | 其他医疗器具 |
| Xinhua Surgical Instrument Co., Ltd. | 安道尔 | 5 | $10.9K | 其他医疗器具 |
| Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | HANGZHOU NANYU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $250 |