Spring Truong Construction Private Enterprise
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Xuân Trường
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700113605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1BVEX0 |
| 成立日期 | 1993-03-17 |
| 联系地址 | Số 16, đường Xuân Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG XUÂN TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 16, đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02293876930 |
| 邮箱 | Xuantruong_nb@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02293876932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 1.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $964.3K |
| 德国 | 2 | $856.7K |
| 印度尼西亚 | 27 | $803.1K |
| 中国 | 8 | $541.6K |
| 印度 | 9 | $527.2K |
| 越南 | 2 | $171.3K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $964.3K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Trivedi Corp. Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $527.2K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 |
| Marshell Electric Vehicle Shenzhen Corp. | 中国 | 2 | $386.2K | 车身零件、其他塑料制品 |
| CV Raisa House Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $371.5K | 其他木制细木工品、木制座椅 |
| 3e19d2740321fd48653ceed7c641267b | 10 | $280.5K | ||
| Speco Co., Ltd. | 越南 | 2 | $171.3K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 其他塑料制品、车身零件 |
| CV Jaya Hasil | 印度尼西亚 | 4 | $92.7K | 槟榔果、其他建筑石料 |
| Anhui Hopper Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| 0a6db8b3b4180298832093bfd34b1c75 | 2 | $32.4K |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 简单切割花岗岩 | TRIVEDI CORP PRIVATE LTD | 印度 | $140.5K |
| 2026-03-16 | 其他建筑石料 | PT AJI SAETAGUNA GEMILANG | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 贱金属装饰品 | ZHONGSHAN CUSTOM CRAFTS CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-02-26 | 其他木制细木工品 | CV Raisa House Indonesia | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | PT AJI SAETAGUNA GEMILANG | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | PT AJI SAETAGUNA GEMILANG | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | AJI SAETAGUNA GEMILANG | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-02-26 | 其他木制细木工品 | CV Raisa House Indonesia | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 其他建筑石料 | PT AJI SAETAGUNA GEMILANG | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-02-26 | 木制厨房家具 | CV Raisa House Indonesia | 印度尼西亚 | $42 |