Spring Truong Construction Private Enterprise

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他建筑石料

越南 · 在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Xuân Trường

50
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $846.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $846.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $846.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700113605
企查查编码QVNG1BVEX0
成立日期1993-03-17
联系地址Số 16, đường Xuân Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG XUÂN TRƯỜNG
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Số 16, đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch
电话02293876930
邮箱Xuantruong_nb@hn.vnn.vn
传真02293876932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本1.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680299其他建筑石料
441899其他木制细木工品
680223简单切割花岗岩
870830车辆制动零件
8536691000伏以下插头插座
870894转向系统零件
853650其他电气开关
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
85364160伏以下继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$964.3K
德国2$856.7K
印度尼西亚27$803.1K
中国8$541.6K
印度9$527.2K
越南2$171.3K
英国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Speco Co., Ltd.韩国1$964.3K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Trivedi Corp. Pvt. Ltd.印度9$527.2K简单切割花岗岩、切割大理石块
Marshell Electric Vehicle Shenzhen Corp.中国2$386.2K车身零件、其他塑料制品
CV Raisa House Indonesia印度尼西亚10$371.5K其他木制细木工品、木制座椅
3e19d2740321fd48653ceed7c641267b10$280.5K
Speco Co., Ltd.越南2$171.3K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd.中国2$118.0K其他塑料制品、车身零件
CV Jaya Hasil印度尼西亚4$92.7K槟榔果、其他建筑石料
Anhui Hopper Industrial Vehicle Co., Ltd.中国3$37.3K其他车辆零件、其他塑料制品
0a6db8b3b4180298832093bfd34b1c752$32.4K

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31简单切割花岗岩TRIVEDI CORP PRIVATE LTD印度$140.5K
2026-03-16其他建筑石料PT AJI SAETAGUNA GEMILANG印度尼西亚$10.0K
2026-02-27贱金属装饰品ZHONGSHAN CUSTOM CRAFTS CO LTD中国$206
2026-02-26其他木制细木工品CV Raisa House Indonesia印度尼西亚$1.0K
2026-02-26其他建筑石料PT AJI SAETAGUNA GEMILANG印度尼西亚$10.1K
2026-02-26其他建筑石料PT AJI SAETAGUNA GEMILANG印度尼西亚$9.8K
2026-02-26其他建筑石料AJI SAETAGUNA GEMILANG印度尼西亚$6.9K
2026-02-26其他木制细木工品CV Raisa House Indonesia印度尼西亚$2.5K
2026-02-26其他建筑石料PT AJI SAETAGUNA GEMILANG印度尼西亚$5.3K
2026-02-26木制厨房家具CV Raisa House Indonesia印度尼西亚$42

相关企业 · 同类产品

Spring Truong Construction Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →