Post & Telecommunication Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Bưu Điện

281
进口笔数
3
出口笔数
$23.65M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
56
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $602.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $539.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $933.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $480.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $997.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $902.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $535.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $1.29M · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $285.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $602.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $539.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $254.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.71M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $933.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $412.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $480.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $997.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $902.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $535.9K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $1.29M · 11 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $285.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 12 笔出口 $26.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100686865
企查查编码QVNKNBMD8F
成立日期2005-06-07
联系地址Số 61, phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BƯU ĐIỆN
企业英文名称POST AND TELECOMMUNICATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 61, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842438455946
邮箱postef@hn.vnn.vn
传真+842438234128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,944亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
390190其他乙烯聚合物
900110光缆
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
390799其他饱和聚酯
853670光纤连接器
271210凡士林
390110低密度聚乙烯
391732塑料管

出口

HS 编码产品
900110光缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$15.13M
日本21$2.48M
美国24$1.92M
德国6$1.60M
韩国18$1.16M
新西兰7$741.4K
中国台湾8$328.0K
沙特阿拉伯6$282.3K
法国1$6.6K
新加坡1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.0K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Corporation (Shanghai) Ltd.中国10$2.49M冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢
Raisecom International Technology Ltd.中国8$2.44M非智能手机、通信设备零件
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡24$1.92M其他聚醚、初级硅氧烷
Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd.中国22$1.86M同轴电缆、其他电路开关装置
Sumitomo Electric (Thailand) Ltd.11$1.52M绝缘电线、带接头绝缘电线
Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd.中国46$1.48M钢绞线缆、镀锌钢丝
Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd.中国15$647.5K镀锌钢丝、钢绞线缆
JC COM Co., Ltd.韩国11$421.7K凡士林、含油石蜡
Korea Optron Corp韩国9$333.4K光纤连接器、通信设备
Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国8$260.1K光纤连接器、绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOC CORP韩国1$26.2K光缆
Korea Optron Corp韩国1$2.0K光纤连接器、光缆
SWCC CORP日本1$1.3K印刷机零件、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23功能机器零件SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$557
2026-04-23非注塑模具SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$3.1K
2026-04-23非注塑模具SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$3.1K
2026-04-23镀锌钢丝ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$41.1K
2026-04-23镀锌钢丝ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD中国$41.1K
2026-04-23功能机器零件SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$557
2026-04-22光缆SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$0
2026-04-22光缆SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD日本$0
2026-04-20钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$17.8K
2026-04-20钢绞线缆NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$37.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09光缆KOC CORP$26.2K
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$368
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$353
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$368
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$302
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$318
2026-02-24光缆Korea Optron Corp韩国$318
2026-01-29光缆SWCC CORP日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Post & Telecommunication Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →