Post & Telecommunication Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Bưu Điện
281
进口笔数
3
出口笔数
$23.65M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
56
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100686865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNBMD8F |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | Số 61, phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BƯU ĐIỆN |
| 企业英文名称 | POST AND TELECOMMUNICATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438455946 |
| 邮箱 | postef@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842438234128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,944亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 900110 | 光缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 271210 | 凡士林 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900110 | 光缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $15.13M |
| 日本 | 21 | $2.48M |
| 美国 | 24 | $1.92M |
| 德国 | 6 | $1.60M |
| 韩国 | 18 | $1.16M |
| 新西兰 | 7 | $741.4K |
| 中国台湾 | 8 | $328.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $282.3K |
| 法国 | 1 | $6.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Corporation (Shanghai) Ltd. | 中国 | 10 | $2.49M | 冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢 |
| Raisecom International Technology Ltd. | 中国 | 8 | $2.44M | 非智能手机、通信设备零件 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.92M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.86M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 11 | $1.52M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 | |
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.48M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 15 | $647.5K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| JC COM Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $421.7K | 凡士林、含油石蜡 |
| Korea Optron Corp | 韩国 | 9 | $333.4K | 光纤连接器、通信设备 |
| Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $260.1K | 光纤连接器、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOC CORP | 韩国 | 1 | $26.2K | 光缆 |
| Korea Optron Corp | 韩国 | 1 | $2.0K | 光纤连接器、光缆 |
| SWCC CORP | 日本 | 1 | $1.3K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $557 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG WANSHENG YUNHE STEEL CABLE CO.,LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $557 |
| 2026-04-22 | 光缆 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-22 | 光缆 | SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $37.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 光缆 | KOC CORP | — | $26.2K |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $368 |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $353 |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $368 |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $302 |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $318 |
| 2026-02-24 | 光缆 | Korea Optron Corp | 韩国 | $318 |
| 2026-01-29 | 光缆 | SWCC CORP | 日本 | $1.3K |