Thang Long LS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THăNG LONG LS

395
进口笔数
6
出口笔数
$14.74M
进口金额
$416.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-19
最近出口
38
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $373.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $533.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $459.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $482.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $620.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $441.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $451.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $849.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $634.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $538.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $764.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $511.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $695.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $594.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $433.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $373.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $533.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $459.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $482.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $620.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $441.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $451.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $849.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $634.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $760.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $538.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $764.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $511.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $695.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $594.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $433.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900888610
企查查编码QVND7E1EUP
成立日期2022-07-18
联系地址Sh4-21 Khu Apec, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG LS
企业英文名称THANG LONG LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sh4-21 Khu Apec, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983133828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
690320高铝耐火陶瓷
732690其他钢铁制品
730640不锈钢焊管
848180阀门龙头
845530金属轧机
401693非泡沫橡胶密封件
841790非电炉零件
847490矿物加工机零件

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国395$14.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$203.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国200$6.88M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国33$1.54M其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国33$1.40M其他塑料制品、电力控制板
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国29$1.30M其他硫化橡胶制品、车身零件
Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd.中国21$902.8K耐火混合料、包装机械
Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd.中国14$427.8K人造香肠肠衣、PVC泡沫板
Q.H.T.Y International (HK) Co., Ltd.中国9$289.3K铝矿砂、其他铁合金
Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd.中国6$197.6K硫化泡沫橡胶、其他寝具
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.古巴7$134.0K冷藏家具、包装机械
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国9$81.1K其他薄木板、其他木工机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南3$203.1K鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.2$145.2K鲜榴莲
Nanning Yirun Supply Chain Management Co., Ltd.1$68.5K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他升降机械Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$876
2026-06-30其他连续输送机Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-30包装机械Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$18.4K
2026-06-30包装机械Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-30包装机械Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-30包装机械Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$13.4K
2026-06-29塑料地板Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd.中国$517
2026-06-29皮带输送机Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29食品加工机械Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-29塑料地板Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd.中国$784

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-19鲜榴莲HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD—$65.9K
2023-08-19鲜榴莲HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD—$7.6K
2023-06-29鲜榴莲NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.—$6.4K
2023-06-29鲜榴莲NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.—$62.2K
2023-06-22鲜榴莲HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD越南$66.7K
2023-06-18鲜榴莲HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD越南$64.7K
2023-06-16鲜榴莲Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南$71.7K
2023-06-15鲜榴莲HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD—$71.7K

相关企业 · 同类产品

Thang Long LS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →