Thang Long LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THăNG LONG LS
395
进口笔数
6
出口笔数
$14.74M
进口金额
$416.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-19
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7E1EUP |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Sh4-21 Khu Apec, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG LS |
| 企业英文名称 | THANG LONG LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sh4-21 Khu Apec, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983133828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 395 | $14.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $203.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 200 | $6.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.54M | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.40M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.30M | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $902.8K | 耐火混合料、包装机械 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $427.8K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Q.H.T.Y International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $289.3K | 铝矿砂、其他铁合金 |
| Guangxi Pingxiang Qianlong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.6K | 硫化泡沫橡胶、其他寝具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 古巴 | 7 | $134.0K | 冷藏家具、包装机械 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $203.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 2 | $145.2K | 鲜榴莲 | |
| Nanning Yirun Supply Chain Management Co., Ltd. | 1 | $68.5K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他升降机械 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $876 |
| 2026-06-30 | 其他连续输送机 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-29 | 塑料地板 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $517 |
| 2026-06-29 | 皮带输送机 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 食品加工机械 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 塑料地板 | Guangxi Ronghuitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $784 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-19 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $65.9K |
| 2023-08-19 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $7.6K |
| 2023-06-29 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $6.4K |
| 2023-06-29 | 鲜榴莲 | NANNING YIRUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $62.2K |
| 2023-06-22 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $66.7K |
| 2023-06-18 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $64.7K |
| 2023-06-16 | 鲜榴莲 | Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $71.7K |
| 2023-06-15 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $71.7K |