Khanh Linh Hanoi One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1TV KHáNH LINH Hà NộI
6
进口笔数
0
出口笔数
$275.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500627045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN104URY4 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 174 đường Lê Đức Thọ, tổ 14, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1TV KHÁNH LINH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84923451233 |
| 邮箱 | truonggiang.111294@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $275.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dinghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.8K | 电力控制板、钢铁门窗 |
| SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $136.8K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-02 | 压力测量仪 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-02 | 1000伏以下插头插座 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 自动断路器 | SU AN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |