HOT Wooden Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU Gỗ HOT
25
进口笔数
0
出口笔数
$502.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315913081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXJVW7U |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 96/3 đường TTN 06, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GỖ HOT |
| 企业英文名称 | HOT WOODEN MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/3 đường TTN 06, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84896232388 |
| 邮箱 | Tronghot@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848020 | 模具底座 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $502.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ouliwei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.0K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.0K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.0K | 其他木工机床、木工机床 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Beijing Double Dragon International Industrial & Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 金属永磁体、混合式锅炉 |
| Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 非注塑模具、模具 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Linyi Haihao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Haiyuan Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-07-10 | 其他薄木板 | HAIYUAN IMP & EXP LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-10 | 其他薄木板 | HAIYUAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 其他薄木板 | HAIYUAN IMP & EXP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-23 | 混合式锅炉 | SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-13 | 木材加工压机 | SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2024-02-22 | 其他木工机床 | CHUANGKAO GROUP CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-01-31 | 泡沫聚氯乙烯板 | EASY BUILDING PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-31 | 泡沫聚氯乙烯板 | EASY BUILDING PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-31 | 泡沫聚氯乙烯板 | EASY BUILDING PLASTIC CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |