Viet Khanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại Việt Khánh
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101091966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSTWKU4 |
| 成立日期 | 2001-01-05 |
| 联系地址 | Ô 15, T1 Nhà N3 Dự án cải tạo xây dựng lại KTT Nguyễn Công Trứ, Phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT KHÁNH |
| 企业英文名称 | VIET KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 15, T1 Nhà N3 Dự án cải tạo xây dựng lại KTT Nguyễn Công T, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842438215059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yupai Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.06M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 4 | $201.7K | ||
| Shenzhen Yudayuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Zhejiang Safun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他电动手工具、动力割草机 |
| Weihai Chuancheng Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 多功能木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 发动机泵 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-25 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-07-25 | 传动部件 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-07-25 | 非螺纹垫圈 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-25 | 其他电气开关 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-25 | 动力割草机 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-07-25 | 其他铝制品 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-25 | 非螺纹垫圈 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $168 |