PACIFIC ENERGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NăNG LượNG THáI BìNH DươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603545464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RS8RPQ |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số B30, KDC Tín Nghĩa, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC ENERGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B30, KDC Tín Nghĩa, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932034034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $33.6K |
| 中国 | 3 | $30.2K |
| 德国 | 1 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIRVANA CHAUFFE-PISCINE | 安道尔 | 1 | $33.6K | 热泵 |
| GLEN DIMPLEX DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | 1 | $23.7K | 阀门龙头、工业热交换器 |
| ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| SHENZHEN PUYANG SOLAR CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.8K | 锂离子电池 |
| THINKPOWER NEW ENERGY (WUXI) CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 变压器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 非电热水器 | ZHEJIANG JIADELE SOLAR ENERGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-09-18 | 变压器零件 | THINKPOWER NEW ENERGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-18 | 静止变流器 | THINKPOWER NEW ENERGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $971 |
| 2023-09-18 | 静止变流器 | THINKPOWER NEW ENERGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $901 |
| 2023-05-05 | 热泵 | GLEN DIMPLEX DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $23.7K |
| 2023-04-24 | 锂离子电池 | SHENZHEN PUYANG SOLAR CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-03-15 | 热泵 | NIRVANA CHAUFFE-PISCINE | 加拿大 | $33.6K |