Vistar Trading Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Ngôi Sao Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$337.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105407071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRMY0MT |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VISTAR TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842462865457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $198.3K |
| 美国 | 1 | $138.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGMOR Inc. | 美国 | 1 | $138.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Kg Lab Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $99.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Jeong Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Dermal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他食品制剂 | JEONG WON CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-03-03 | 其他食品制剂 | JEONG WON CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | KG LAB CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | KG LAB CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2023-09-30 | 其他肥料 | AGMOR INC | 美国 | $138.0K |
| 2023-09-30 | 其他肥料 | AGMOR INC | 美国 | $883 |
| 2023-08-02 | 其他食品制剂 | KG LAB CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2023-08-02 | 其他食品制剂 | KG LAB CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2023-06-23 | 其他护肤品 | DERMAL KOREA CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2023-04-22 | 其他食品制剂 | JEONG WON CO LTD | 韩国 | $23.6K |