VIPT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIPT
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$209.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW2XHT3 |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số 264 Lý Trần Thản, tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIPT |
| 企业英文名称 | VIPT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 264 Lý Trần Thản, tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977035209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $199.0K |
| 中国 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 49 | $153.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $19.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dongguan Muji Cultural & Creative Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 塑料家用制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $606 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Muji Cultural & Creative Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $213 | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 精炼铜条 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $99 |