SBN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SBN
9
进口笔数
0
出口笔数
$103.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801291557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G4ASPV |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 127, Tổ 11, ấp Thanh Thuỷ, Tt Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SBN |
| 企业英文名称 | SBN IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127, Tổ 11, ấp Thanh Thuỷ, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0969741098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $103.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Fly Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.5K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Dmantis Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.5K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-01-03 | 其他户外娱乐设备 | DMANTIS SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-03 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-01-03 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-05-13 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-13 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-26 | 其他户外娱乐设备 | WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-01 | 其他户外娱乐设备 | DMANTIS SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-04-01 | 其他户外娱乐设备 | DMANTIS SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-03-15 | 其他户外娱乐设备 | DMANTIS SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $12.0K |