DEGUANG TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DEGUANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603941002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20EHQNF |
| 成立日期 | 2023-12-01 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp 8, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DEGUANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp 8, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84369962188 |
| 邮箱 | congtydeguang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $80.0K |
| 泰国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $42.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| SUZHOU YIYADA TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $14.7K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Asia Composite Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.8K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 玻璃纤维粗纱 | Asia Composite Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
| 2024-07-17 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-17 | 灌装封口机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $531 |
| 2024-07-17 | 聚氨酯 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-17 | 硬质橡胶制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $197 |
| 2024-07-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2024-07-17 | 塑料包装箱 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-07-17 | 称重秤 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $728 |
| 2024-07-17 | 喷枪 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $374 |
| 2024-05-13 | 初级形态聚酰胺 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $42.2K |