Hong Ngoc Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hồng Ngọc
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105818755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN775EYH |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 51, tổ dân phố Nam Thắng, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HONG NGOC TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, tổ dân phố Nam Thắng, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84946187186 |
| 邮箱 | hongngoc187186@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sanye Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.02M | 金属增强橡胶管、其他塑料制品 |
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 10 | $610.1K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $516.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $397.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $229.9K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 12 | $224.5K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Qingdao Qingflex Hose Factory | 中国 | 4 | $120.2K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuxi Samway Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
| Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |