Nguyen Hai Medical & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Y Tế Nguyễn Hải
8
进口笔数
0
出口笔数
$502.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308987519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHP998N |
| 成立日期 | 2009-06-03 |
| 联系地址 | Số 17 Đường số 4B, Khu Dân Cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC Y TẾ NGUYỄN HẢI |
| 企业英文名称 | NGUYEN HAI MEDICAL AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường số 4B, Khu Dân Cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862703557 |
| 邮箱 | info@nguyenhaimediphar.com |
| 官网 | nguyenhaimediphar.com |
| 传真 | 0862663573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $502.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXTER GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $275.5K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $226.7K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.0K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-10-31 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-10-23 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-10-23 | 医用橡胶手套 | SUPERMAX GLOVE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.5K |
| 2025-04-14 | 医用橡胶手套 | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.4K |