HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật & Xây Dựng Handong
8
进口笔数
0
出口笔数
$109.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311380280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP25BXH6 |
| 成立日期 | 2011-11-30 |
| 联系地址 | Lô A17B, Đường NT8, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & XÂY DỰNG HANDONG |
| 企业英文名称 | HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Lê Duẩn, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02835352330 |
| 邮箱 | contact@handongec.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.2K |
| 韩国 | 4 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG PUNG METAL CO., LTD | 韩国 | 2 | $46.0K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 1 | $32.4K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| SHANGHAI MINDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料建材 |
| BAROQUE TIMBER INDUSTRIES | 中国 | 1 | $13.3K | PVC地板/墙覆盖物、工程木材 |
| CEBIEN CO LTD | 韩国 | 2 | $3.1K | 阀门龙头 |
| INUS CO LTD | 韩国 | 1 | $357 | 橡塑模具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MINDE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-10-16 | 高密纤维板 | BAROQUE TIMBER INDUSTRIES | 中国 | $13.3K |
| 2024-05-10 | 阀门龙头 | CEBIEN CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-05-10 | 阀门龙头 | CEBIEN CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2023-12-13 | 阀门龙头 | CEBIEN CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-12-12 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-12-12 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-11-22 | 阀门龙头 | INUS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-11-22 | 阀门龙头 | INUS CO LTD | 中国 | $26 |