Phuc Uyen Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHúC UYêN
13
进口笔数
0
出口笔数
$99.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109710625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETRX0P9 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Số 79 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC UYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC UYEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949866998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $99.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Well Known Group Ltd. | 中国 | 6 | $39.9K | 弹性针织布、其他家用电动热器 |
| Topfan Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 其他家用电动热器、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Bonnie Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 棉制盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 棉制盥洗织物 | ZHEJIANG BONNIE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 棉制盥洗织物 | ZHEJIANG BONNIE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-27 | 其他纺织制品 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 修甲套装 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 其他纺织制品 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-26 | 其他寝具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-01 | 棉制盥洗织物 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 棉制盥洗织物 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $780 |
| 2025-10-01 | 其他寝具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $739 |
| 2025-10-01 | 棉制盥洗织物 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $625 |