HO BAC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hồ Bắc
144
进口笔数
3
出口笔数
$5.02M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-02
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302079165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AX3MPU |
| 成立日期 | 2000-08-24 |
| 联系地址 | Lô E4 (Ô 8-9-10) Đường Số 9, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒ BẮC |
| 企业英文名称 | HO BAC CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E4 (Ô 8-9-10) Đường Số 9, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842837752639 |
| 传真 | 0837752644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.44M |
| 新加坡 | 82 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 5 | $21.5K |
| 法国 | 4 | $18.1K |
| 韩国 | 4 | $12.0K |
| 美国 | 8 | $8.1K |
| 英国 | 3 | $700 |
| 日本 | 9 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $836 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICRO-PAK LTD | 中国香港 | 105 | $3.11M | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| Micro Pak Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.07M | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Micro Co., Ltd. | 日本 | 10 | $465.2K | 橡胶塑料抗氧化剂、其他化学制剂 |
| Hao Phi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.4K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
| Protek Chemicals & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $156.5K | 工业清洁制剂、三聚磷酸钠 |
| Takasago International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| HAO PHI TRADING CO LTD | 新加坡 | 1 | $10.8K | 零售杀菌剂 |
| Hangzhou Hotec Cleaning Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 塑料家用制品 |
| Chem & Max Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他擦亮剂、二氧化钛颜料 |
| CHEMANDMAX CO., LTD | 1 | $4.8K | 其他擦亮剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 化纤针织服装、男式泳装 |
| ECCO Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $608 | 印刷标签 |
| PT Ecco Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $228 | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | CHEMANDMAX CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | CHEMANDMAX CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 活性矿产品 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $104 |
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | MICRO PAK LTD. | 中国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 印刷标签 | ECCO INDONESIA PT | 印度尼西亚 | $608 |
| 2023-10-09 | 其他塑料制品 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $228 |
| 2023-09-28 | 其他化学制剂 | ORIENTAL GARMENT CO LTD | 泰国 | $1.3K |