AOF Service Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AOF
20
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314081521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWG0AJJ |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 343/46 Phan Xích Long, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AOF |
| 企业英文名称 | AOF SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54 Đường số 2, Khu dân cư Him Lam, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +84914927476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $312.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kelisi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.7K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $43.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Sailisi Industry Development Co., Ltd. Shandong Branch | 中国 | 1 | $34.7K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Yunfu Opaly New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 加强石制瓦片、PMMA塑料板材 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shandong Yuantong Century Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 热成型机、木工机床 |
| Hongkong Kongder Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Kongder Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $160 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN KONGDER INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-12-29 | PMMA塑料板材 | YUNFU OPALY NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |