STS Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ STS
49
进口笔数
2
出口笔数
$1.07M
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-04-09
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315729910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44WJDK7 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ STS |
| 企业英文名称 | STS TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84907314521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $828.9K |
| 中国 | 11 | $146.2K |
| 意大利 | 3 | $83.7K |
| 美国 | 3 | $5.2K |
| 匈牙利 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $813.5K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Comark S.r.l. | 意大利 | 1 | $68.0K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Solution Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 电视数码摄像机、贱金属配件 |
| Tattile S.r.l. | 意大利 | 2 | $15.8K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SB | 马来西亚 | 1 | $8.7K | 其他电路开关装置、750W以下直流电机 |
| ROMAR DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $6.8K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| TCP USA, Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 其他光学仪器 |
| Arh Zrt | 匈牙利 | 1 | $2.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| 9933bad8bdf64003a1314bed2a2ea8ec | 2 | $1.5K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Translogi Inc. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 电视数码摄像机 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 交通控制零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 铁路配件及信号设备 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 铁路配件及信号设备 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-04-08 | 铁路配件及信号设备 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-04-08 | 铁路配件及信号设备 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 其他光学仪器 | TATTILE SRL | 意大利 | $3.3K |
| 2026-01-17 | 静止变流器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 德国 | $972 |
| 2025-12-23 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-12-23 | 固态存储设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-12-23 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 电视数码摄像机 | TRANSLOGI INC | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 电视数码摄像机 | TRANSLOGI INC | 新加坡 | $910 |
| 2025-04-09 | 电视数码摄像机 | TRANSLOGI INC | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-04-09 | 电视数码摄像机 | TRANSLOGI INC | 新加坡 | $1.8K |
| 2023-07-28 | 齿轮及变速器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |