Oriental Electric Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Điện Công nghiệp Oriental Việt Nam
48
进口笔数
37
出口笔数
$1.19M
进口金额
$773.4K
出口金额
2024-10-19
最近进口
2024-07-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600241242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH40J1W3 |
| 成立日期 | 1997-06-12 |
| 联系地址 | Số 29, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP ORIENTAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORIENTAL ELECTRIC INDUSTRY COMPANY, VN LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02513836411 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 385.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $1.15M |
| 越南 | 2 | $44.2K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $512.5K |
| 柬埔寨 | 12 | $260.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric Automation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $1.15M | 非泡沫塑料片、其他螺纹紧固件 |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $44.2K | 电表 |
| Oriental Vietnam Industrial Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Oriental Industrial Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $174 | 板岩制品 |
| Lapwing Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $45 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric Automation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $512.5K | 电表、其他钢铁制品 |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $260.9K | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 其他手工工具 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $4 |
| 2024-10-19 | 其他功能机器 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 日本 | $109 |
| 2024-10-19 | 带接头绝缘电线 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $22 |
| 2024-10-19 | 其他功能机器 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $7 |
| 2024-10-19 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $7 |
| 2024-10-19 | 非金属测试机 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $1 |
| 2024-10-19 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $7 |
| 2024-10-19 | 冷等静压机 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $7 |
| 2024-10-19 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 泰国 | $7 |
| 2024-10-19 | 其他功能机器 | CTY TNHH DIEN CONG NGHIEP ORIENTAL VN | 日本 | $1.1K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2024-07-25 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2024-07-25 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $9.3K |
| 2024-07-23 | 电表 | MITSUBISHI ELECTRIC AUTOMATION (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2024-07-23 | 电表 | MITSUBISHI ELECTRIC AUTOMATION (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-06-27 | 电表 | MITSUBISHI ELECTRIC AUTOMATION (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2024-06-17 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2024-06-17 | 电表 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2024-06-03 | 电表 | MITSUBISHI ELECTRIC AUTOMATION (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $7.2K |