Mekong Export Production Trade Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT MEKONG EXPORT
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$516.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801711494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DCP6UD |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | A3-25, đường số 4, Khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MEKONG EXPORT |
| 企业英文名称 | MEKONG EXPORT PRODUCTION TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, A3-21, đường số 10, Khu dân cư lô số 8B, Khu đô thị mới Nam Sông Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0939682992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $228.1K |
| 埃及 | 3 | $214.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST HARVEST FOODS CO. | 美国 | 26 | $242.8K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| Hurghada for Import & Export | 埃及 | 2 | $172.4K | 冻鲶鱼片 |
| AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | 5 | $59.1K | 冷冻马铃薯制品、非瓦楞折叠盒 | |
| Abad E.G. for Import & Export | 埃及 | 1 | $42.1K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $776 |
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $10.5K |
| 2026-03-30 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $14.0K |
| 2026-03-30 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $6.4K |
| 2026-02-06 | 其他单一果蔬汁 | FIRST HARVEST FOODS CO. | — | $1.6K |
| 2026-02-06 | 食用甘蔗 | FIRST HARVEST FOODS CO. | — | $12.1K |
| 2026-02-06 | 其他单一果蔬汁 | FIRST HARVEST FOODS CO. | — | $1.0K |
| 2026-02-03 | 冷冻马铃薯制品 | AUSTRALIAN MOBILE FOOD VENDORS GROUP PTY LTD | — | $2.6K |