XTECH Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XTECH VIệT NAM
38
进口笔数
4
出口笔数
$230.3K
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110460345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE950525 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Số nhà 97, Tổ 26A, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XTECH VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 97, Tổ 26A, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0902861893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $87.7K |
| 英国 | 14 | $48.3K |
| 美国 | 9 | $40.5K |
| 意大利 | 11 | $27.1K |
| 印度 | 4 | $10.7K |
| 西班牙 | 4 | $8.6K |
| 瑞士 | 6 | $4.4K |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 欧盟 | 1 | $909 |
| 德国 | 1 | $463 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hope Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $124.7K | 可玻化搪瓷、其他化学制剂 |
| Astral Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.0K | 可玻化搪瓷、其他螺纹紧固件 |
| Korb Ceramic Inkjet Solution | 印度 | 7 | $15.0K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| SeeDex S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | 1 | $5.0K | 其他硫化橡胶制品、旋转排量泵 |
| Astral Material Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.7K | 陶瓷管件、炉用零件 |
| Korb Ceramic Inkjet Solution | 1 | $950 | 其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | 4 | $28.2K | 其他印刷机零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 意大利 | $240 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 意大利 | $240 |
| 2026-04-09 | 其他泵和提升机 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 意大利 | $972 |
| 2026-04-09 | 其他泵和提升机 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 意大利 | $525 |
| 2026-04-09 | 其他泵和提升机 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 瑞士 | $580 |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 美国 | $410 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HOPE INDUSTRIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | $8.2K |
| 2026-03-25 | 其他印刷机零件 | Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | $16.8K |
| 2026-02-02 | 其他印刷机零件 | Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | $1.5K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | $1.7K |