Rongstar Energy (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RONGSTAR ENERGY (VIETNAM)
- 邮箱11
40
进口笔数
1
出口笔数
$3.10M
进口金额
$89.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-01-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67JSV6H |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 102 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONGSTAR ENERGY (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | RONGSTAR ENERGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.57M |
| 中国香港 | 1 | $502.7K |
| 马来西亚 | 1 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongstar Energy Ltd. | 中国 | 25 | $2.53M | 光伏组件、静止变流器 |
| Xiamen ITG Baodarun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $239.5K | 锂离子电池 |
| Xiamen DJSC Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $236.5K | 光伏组件、数据处理机 |
| Rongstar Energy Ltd. | 马来西亚 | 2 | $79.6K | 光伏组件 |
| Xiamen ITG Baodarun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 对苯二甲酸、初级形态PET(<78ml/g) |
| Daqin New Energy Tech (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $270 | 带接头绝缘电线、蓄电池零件 |
| Tongwei Solar (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongstar Energy Ltd. | 中国 | 1 | $89.3K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-09 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-03-27 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $101.3K |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-24 | 记录式电表 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $711 |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 光伏组件 | RONGSTAR ENERGY LTD | 中国香港 | $89.3K |