Yen Bai Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 630 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VáN éP YêN BáI
0
进口笔数
630
出口笔数
$0
进口金额
$31.88M
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200929937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS5MPXN |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÁN ÉP YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | YEN BAI PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0973978868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 609 | $29.71M |
| 柬埔寨 | 21 | $2.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mustard Seed Forest Inc. | 美国 | 352 | $15.78M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Treasures Trading LLC | 美国 | 124 | $8.82M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.91M | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| Yosemite Trading Inc. | 美国 | 25 | $1.85M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Rugby Architectural Building Products | 美国 | 28 | $926.3K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Hardwoods Specialty Products US, L.P. | 美国 | 30 | $630.7K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| Northann Distribution Center Inc. | 美国 | 9 | $584.0K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Rugby Architectural Building Products | 美国 | 14 | $491.7K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Linkply Ltd., LLC | 美国 | 6 | $152.2K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Frank Paxton Lumber Co. | 美国 | 6 | $123.2K | 薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 630)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $121.8K |
| 2026-03-05 | 其他热带胶合板 | LINKPLY LTD LLC | 美国 | $15.8K |
| 2026-03-05 | 其他热带胶合板 | LINKPLY LTD LLC | 美国 | $46.4K |
| 2026-03-05 | 其他热带胶合板 | LINKPLY LTD LLC | 美国 | $15.8K |
| 2026-02-10 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-02-10 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2026-02-10 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-02-10 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-02-10 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-02-06 | 薄硬木胶合板 | CAMBODIAN BIRCHEVER FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $17.2K |