An Khang Ngoc Thuy Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHử TRùNG AKNT
6
进口笔数
2
出口笔数
$563.9K
进口金额
$21.0K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-03-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702898118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9YRG6V |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | 177/57 Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHỬ TRÙNG AKNT |
| 企业英文名称 | AKNT FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 177/57 Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84982563839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $563.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPL Mauritius Ltd. | 中国 | 1 | $224.9K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他芳香单胺 |
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.5K | 其他消毒剂、溴化烃 |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 2 | $124.5K | 其他消毒剂、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 1 | $10.5K | 钢制气罐、粗甘油 |
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 钢制气罐、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-13 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-13 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2024-07-20 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $97.5K |
| 2024-03-21 | 其他杀鼠剂 | UPL MAURITIUS LTD | 中国 | $224.9K |
| 2023-08-08 | 钢制气罐 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-31 | 其他消毒剂 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $114.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-04-20 | 钢制气罐 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $10.5K |