Giang Son Interior Car Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất ô Tô Giang Sơn
30
进口笔数
0
出口笔数
$248.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106751824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR2PEK0 |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 1/13 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT Ô TÔ GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON INTERIOR CAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 1/13 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $248.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 29 | $233.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料配件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $518 |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶地板 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶地板 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $555 |
| 2026-03-31 | 车身零件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-03-31 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-03-31 | 车身零件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |