Viet Nam Number One Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Số 1 Việt Nam

40
进口笔数
0
出口笔数
$573.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $854 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $854 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104726124
企查查编码QVNWB8SA3S
成立日期2010-06-02
联系地址Lô 115B4 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỐ 1 VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM NUMBER ONE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 115B4 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02466824099
邮箱xagtvt@gmail.com
官网www.phutungmaycongtrinh.com.vn
传真02436291039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品
731589其他钢铁链
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件
841391泵零件
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$407.1K
韩国5$69.5K
美国16$52.9K
意大利1$44.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$109.7K农用机械零件、其他塑料制品
Yuchang Cmi Co., Ltd.韩国6$71.6K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Xiamen Globe Truth (GT) Industries Co., Ltd.中国3$62.5K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Fujian Yongsheng Machinery Parts Co., Ltd.中国2$58.9K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
G&T Engine Parts美国15$50.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
ITR Middle East FZCO阿联酋1$44.3K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Ningbo Yinzhou Precision Casting Hardware Factory中国1$41.9K土方机械零件、机械零件
Xiamen Globe Truth Technology Co., Ltd.中国1$39.8K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$38.2K土方机械零件
Jiangxi Nante Construction Machinery Co., Ltd.中国1$30.9K土方机械零件、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$49
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$1.2K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.9K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$576
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$975
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$3.2K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$3.3K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$6.3K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$1.0K
2026-03-20土方机械零件JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Number One Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →