Viet Nam Number One Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Số 1 Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$573.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104726124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB8SA3S |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Lô 115B4 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỐ 1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NUMBER ONE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 115B4 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466824099 |
| 邮箱 | xagtvt@gmail.com |
| 官网 | www.phutungmaycongtrinh.com.vn |
| 传真 | 02436291039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $407.1K |
| 韩国 | 5 | $69.5K |
| 美国 | 16 | $52.9K |
| 意大利 | 1 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.7K | 农用机械零件、其他塑料制品 |
| Yuchang Cmi Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $71.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Globe Truth (GT) Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.5K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujian Yongsheng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| G&T Engine Parts | 美国 | 15 | $50.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 1 | $44.3K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Yinzhou Precision Casting Hardware Factory | 中国 | 1 | $41.9K | 土方机械零件、机械零件 |
| Xiamen Globe Truth Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $38.2K | 土方机械零件 |
| Jiangxi Nante Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $49 |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $576 |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $975 |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 土方机械零件 | JIANGXI ZHUOTIANCHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |